Vàng nữ trang 999Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-NU-TRANG-999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 140.860.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.360.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-NU-TRANG-999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 140.860.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.360.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-NU-TRANG-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-NU-TRANG-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-NU-TRANG-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-NU-TRANG-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-NU-TRANG-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-NU-TRANG-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%)
Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Mi Hồng 410Mã: MIHONG-410 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 49.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-1,00%)
Mua: 46.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 580Mã: MIHONG-580 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 76.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,65%)
Mua: 73.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 610Mã: MIHONG-610 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,61%)
Mua: 79.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 680Mã: MIHONG-680 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 85.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,58%)
Mua: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 750Mã: MIHONG-750 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 96.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,52%)
Mua: 93.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 950Mã: MIHONG-950 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 0 đ/lượng • 0
Mua: 124.400.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 980Mã: MIHONG-980 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 130.200.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%)
Mua: 128.200.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 985Mã: MIHONG-985 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 131.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%)
Mua: 129.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 999Mã: MIHONG-999 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.500.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,49%)
Mua: 141.000.000 đ/lượng ▼ -700.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng miếng SJCMã: MIHONG-SJC Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.500.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,49%)
Mua: 141.000.000 đ/lượng ▼ -700.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-NHAN-TRON-PNJ-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-HA-NOI-NHAN-TRON-PNJ-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-DA-NANG-NHAN-TRON-PNJ-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-CAN-THO-NHAN-TRON-PNJ-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-NHAN-TRON-PNJ-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-NHAN-TRON-PNJ-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức