DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá vàng

Giá mua vào và bán ra từ PNJ, SJC, BTMH, BTMC, DOJI và Mi Hồng. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

165 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Vàng nữ trang 999Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-NU-TRANG-999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 140.860.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.360.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-NU-TRANG-999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 140.860.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.360.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-NU-TRANG-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-NU-TRANG-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hà Nội
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-NU-TRANG-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đà Nẵng
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-NU-TRANG-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Cần Thơ
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-NU-TRANG-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 999.9Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-NU-TRANG-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 141.000.000 đ/lượng ▼ -1.500.000 (-1,05%) Mua: 136.500.000 đ/lượng ▼ -1.500.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Mi Hồng 410Mã: MIHONG-410

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 49.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-1,00%) Mua: 46.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 580Mã: MIHONG-580

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 76.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,65%) Mua: 73.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 610Mã: MIHONG-610

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,61%) Mua: 79.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 680Mã: MIHONG-680

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 85.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,58%) Mua: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 750Mã: MIHONG-750

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 96.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,52%) Mua: 93.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 950Mã: MIHONG-950

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 0 đ/lượng • 0 Mua: 124.400.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 980Mã: MIHONG-980

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 130.200.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%) Mua: 128.200.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 985Mã: MIHONG-985

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 131.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%) Mua: 129.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 999Mã: MIHONG-999

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 142.500.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,49%) Mua: 141.000.000 đ/lượng ▼ -700.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng miếng SJCMã: MIHONG-SJC

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 142.500.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,49%) Mua: 141.000.000 đ/lượng ▼ -700.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-NHAN-TRON-PNJ-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%) Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-HA-NOI-NHAN-TRON-PNJ-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hà Nội
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%) Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-DA-NANG-NHAN-TRON-PNJ-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đà Nẵng
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%) Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-CAN-THO-NHAN-TRON-PNJ-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Cần Thơ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%) Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-NHAN-TRON-PNJ-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%) Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Nhẫn Trơn PNJ 999.9Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-NHAN-TRON-PNJ-9999

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%) Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức