Vàng Kim Bảo 999.9Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-KIM-BAO-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Kim Bảo 999.9Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-KIM-BAO-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Kim Bảo 999.9Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-KIM-BAO-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Kim Bảo 999.9Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-KIM-BAO-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Kim Bảo 999.9Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-KIM-BAO-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Kim Bảo 999.9Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-KIM-BAO-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng miếng SJC 999.9Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-MIENG-SJC-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 143.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,69%)
Mua: 140.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng miếng SJC 999.9Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-MIENG-SJC-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 143.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,69%)
Mua: 140.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng miếng SJC 999.9Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-MIENG-SJC-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 143.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,69%)
Mua: 140.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng miếng SJC 999.9Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-MIENG-SJC-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 143.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,69%)
Mua: 140.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng miếng SJC 999.9Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-MIENG-SJC-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 143.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,69%)
Mua: 140.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng miếng SJC 999.9Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-MIENG-SJC-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 143.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,69%)
Mua: 140.300.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-PHUC-LOC-TAI-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-PHUC-LOC-TAI-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-PHUC-LOC-TAI-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-PHUC-LOC-TAI-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-PHUC-LOC-TAI-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-PHUC-LOC-TAI-9999 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng PNJ - Phượng HoàngMã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-PNJ-PHUONG-HOANG PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng PNJ - Phượng HoàngMã: PNJ-HA-NOI-VANG-PNJ-PHUONG-HOANG PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng PNJ - Phượng HoàngMã: PNJ-DA-NANG-VANG-PNJ-PHUONG-HOANG PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng PNJ - Phượng HoàngMã: PNJ-CAN-THO-VANG-PNJ-PHUONG-HOANG PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng PNJ - Phượng HoàngMã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-PNJ-PHUONG-HOANG PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng PNJ - Phượng HoàngMã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-PNJ-PHUONG-HOANG PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000 (-0,70%)
Mua: 139.800.000 đ/lượng ▼ -1.000.000
Giá vàng PNJ chính thức