DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá nông sản

Giá nông sản cập nhật theo nhóm hàng và địa phương. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

316 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Bơ 034Mã: BO-BO-034

bơ: 12.000–25.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
18.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 12.000 • 0 Cao/Bán: 25.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ BoothMã: BO-BO-BOOTH

bơ: 16.000–29.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
22.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 16.000 • 0 Cao/Bán: 29.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ HassMã: BO-BO-HASS

bơ: 20.000–35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 20.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ PinkertonMã: BO-BO-PINKERTON

bơ: 20.000–35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 20.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ SápMã: BO-BO-SAP

bơ: 10.000–20.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
15.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 10.000 • 0 Cao/Bán: 20.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bột cacao nguyên chấtMã: CA-CAO-BOT-CACAO-NGUYEN-CHAT

ca cao: 173.000 – 219.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
196.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 173.000 • 0 Cao/Bán: 219.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 03/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ARABICA-KY-HAN-THANG-032027

cà phê: 279,80; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
280 US cent/pound • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 280 • 0 Cao/Bán: 280 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 12/2026Mã: CA-PHE-CA-PHE-ARABICA-KY-HAN-THANG-122026

cà phê: 286,95; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
287 US cent/pound • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 287 • 0 Cao/Bán: 287 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 5/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ARABICA-KY-HAN-THANG-52027

cà phê: 276,55; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
277 US cent/pound • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 277 • 0 Cao/Bán: 277 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Đắk LắkMã: CA-PHE-CA-PHE-DAK-LAK

cà phê: 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
93.000 đồng/kg ▲ +1.200 (+1,31%) Thấp/Mua: 93.000 ▲ +1.200 Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.200
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Đắk NôngMã: CA-PHE-CA-PHE-DAK-NONG

cà phê: 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Nông
93.000 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,09%) Thấp/Mua: 93.000 ▲ +1.000 Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.000
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Gia LaiMã: CA-PHE-CA-PHE-GIA-LAI

cà phê: 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
93.000 đồng/kg ▲ +1.200 (+1,31%) Thấp/Mua: 93.000 ▲ +1.200 Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.200
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Lâm ĐồngMã: CA-PHE-CA-PHE-LAM-DONG

cà phê: 92.200; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Lâm Đồng
92.200 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,10%) Thấp/Mua: 92.200 ▲ +1.000 Cao/Bán: 92.200 ▲ +1.000
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 1/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ROBUSTA-KY-HAN-THANG-12027

cà phê: 3.442; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
3.442 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 3.442 • 0 Cao/Bán: 3.442 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 11/2026Mã: CA-PHE-CA-PHE-ROBUSTA-KY-HAN-THANG-112026

cà phê: 3.470; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
3.470 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 3.470 • 0 Cao/Bán: 3.470 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 3/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ROBUSTA-KY-HAN-THANG-32027

cà phê: 3.412; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
3.412 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 3.412 • 0 Cao/Bán: 3.412 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Tây NguyênMã: CA-PHE-CA-PHE-TAY-NGUYEN

cà phê: 92.200 – 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Tây Nguyên
92.600 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,09%) Thấp/Mua: 92.200 ▲ +1.000 Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.000
Bảng Giá Nông Sản
Cacao lên men loại IIMã: CA-CAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-II

ca cao: 96.000 – 104.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
100.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 96.000 • 0 Cao/Bán: 104.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cacao lên men loại IIIMã: CA-CAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-III

ca cao: 103.000 – 114.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
108.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 103.000 • 0 Cao/Bán: 114.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cacao tươiMã: CA-CAO-CACAO-TUOI

ca cao: 7.300 – 8.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
7.650 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 7.300 • 0 Cao/Bán: 8.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Chén/Đông DRC ≥ 50%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-CHENDONG-DRC-50

cao su: 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bà Rịa
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 18.000 • 0 Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Chén/Đông DRC 45 - 50%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-CHENDONG-DRC-45-50

cao su: 16.700; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bà Rịa
16.700 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 16.700 • 0 Cao/Bán: 16.700 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Đông DRC 35 - 45%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-DONG-DRC-35-45

cao su: 13.500; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bà Rịa
13.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 13.500 • 0 Cao/Bán: 13.500 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Nước TSC ≥ 30Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-NUOC-TSC-30

cao su: 452; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bà Rịa
452 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 452 • 0 Cao/Bán: 452 • 0
Bảng Giá Nông Sản