Bơ 034Mã: BO-BO-034 bơ: 12.000–25.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
18.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 12.000 • 0
Cao/Bán: 25.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ BoothMã: BO-BO-BOOTH bơ: 16.000–29.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
22.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 16.000 • 0
Cao/Bán: 29.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ HassMã: BO-BO-HASS bơ: 20.000–35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 20.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ PinkertonMã: BO-BO-PINKERTON bơ: 20.000–35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 20.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ SápMã: BO-BO-SAP bơ: 10.000–20.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
15.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 10.000 • 0
Cao/Bán: 20.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bột cacao nguyên chấtMã: CA-CAO-BOT-CACAO-NGUYEN-CHAT ca cao: 173.000 – 219.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
196.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 173.000 • 0
Cao/Bán: 219.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 03/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ARABICA-KY-HAN-THANG-032027 cà phê: 279,80; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
280 US cent/pound • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 280 • 0
Cao/Bán: 280 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 12/2026Mã: CA-PHE-CA-PHE-ARABICA-KY-HAN-THANG-122026 cà phê: 286,95; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
287 US cent/pound • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 287 • 0
Cao/Bán: 287 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 5/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ARABICA-KY-HAN-THANG-52027 cà phê: 276,55; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
277 US cent/pound • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 277 • 0
Cao/Bán: 277 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Đắk LắkMã: CA-PHE-CA-PHE-DAK-LAK cà phê: 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
93.000 đồng/kg ▲ +1.200 (+1,31%)
Thấp/Mua: 93.000 ▲ +1.200
Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.200
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Đắk NôngMã: CA-PHE-CA-PHE-DAK-NONG cà phê: 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Nông
93.000 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,09%)
Thấp/Mua: 93.000 ▲ +1.000
Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.000
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Gia LaiMã: CA-PHE-CA-PHE-GIA-LAI cà phê: 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
93.000 đồng/kg ▲ +1.200 (+1,31%)
Thấp/Mua: 93.000 ▲ +1.200
Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.200
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Lâm ĐồngMã: CA-PHE-CA-PHE-LAM-DONG cà phê: 92.200; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Lâm Đồng
92.200 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,10%)
Thấp/Mua: 92.200 ▲ +1.000
Cao/Bán: 92.200 ▲ +1.000
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 1/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ROBUSTA-KY-HAN-THANG-12027 cà phê: 3.442; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
3.442 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 3.442 • 0
Cao/Bán: 3.442 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 11/2026Mã: CA-PHE-CA-PHE-ROBUSTA-KY-HAN-THANG-112026 cà phê: 3.470; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
3.470 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 3.470 • 0
Cao/Bán: 3.470 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 3/2027Mã: CA-PHE-CA-PHE-ROBUSTA-KY-HAN-THANG-32027 cà phê: 3.412; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
3.412 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 3.412 • 0
Cao/Bán: 3.412 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cà phê Tây NguyênMã: CA-PHE-CA-PHE-TAY-NGUYEN cà phê: 92.200 – 93.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Tây Nguyên
92.600 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,09%)
Thấp/Mua: 92.200 ▲ +1.000
Cao/Bán: 93.000 ▲ +1.000
Bảng Giá Nông Sản
Cacao lên men loại IIMã: CA-CAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-II ca cao: 96.000 – 104.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
100.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 96.000 • 0
Cao/Bán: 104.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cacao lên men loại IIIMã: CA-CAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-III ca cao: 103.000 – 114.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
108.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 103.000 • 0
Cao/Bán: 114.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cacao tươiMã: CA-CAO-CACAO-TUOI ca cao: 7.300 – 8.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
7.650 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 7.300 • 0
Cao/Bán: 8.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Chén/Đông DRC ≥ 50%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-CHENDONG-DRC-50 cao su: 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bà Rịa
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 18.000 • 0
Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Chén/Đông DRC 45 - 50%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-CHENDONG-DRC-45-50 cao su: 16.700; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bà Rịa
16.700 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 16.700 • 0
Cao/Bán: 16.700 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Đông DRC 35 - 45%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-DONG-DRC-35-45 cao su: 13.500; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bà Rịa
13.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 13.500 • 0
Cao/Bán: 13.500 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Nước TSC ≥ 30Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-NUOC-TSC-30 cao su: 452; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bà Rịa
452 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 452 • 0
Cao/Bán: 452 • 0
Bảng Giá Nông Sản