DỮ LIỆU THAM KHẢO

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá Vietcombank và BIDV, kèm mức tăng giảm so với kỳ cập nhật trước. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

22 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Tỷ giá AUD/VNDMã: AUD

Dollar Australia; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 17.790,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 17.726,00 • 0,00 Bán: 18.471,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá CAD/VNDMã: CAD

Dollar Canada; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 17.882,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 17.825,00 • 0,00 Bán: 18.544,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá CHF/VNDMã: CHF

Franc Thụy Sỹ; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 30.839,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 30.743,00 • 0,00 Bán: 31.761,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá CNY/VNDMã: CNY

Nhân Dân Tệ; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 3.797,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: — Bán: 3.943,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá EUR/VNDMã: EUR

Euro; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 28.449,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 28.426,00 • 0,00 Bán: 29.801,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá GBP/VNDMã: GBP

Bảng Anh; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 33.781,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 33.690,00 • 0,00 Bán: 34.949,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá JPY/VNDMã: JPY

Yên Nhật; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 159,36 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 159,07 • 0,00 Bán: 169,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá KRW/VNDMã: KRW

Won Hàn Quốc; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 18,71 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 17,94 • 0,00 Bán: 20,36 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá SGD/VNDMã: SGD

Dollar Singapore; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 19.876,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 19.814,00 • 0,00 Bán: 20.665,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá THB/VNDMã: THB

Baht Thái Lan; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 744,40 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 735,32 • 0,00 Bán: 797,09 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá USD/VNDMã: USD

Dollar Mỹ; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.

BIDV
Mua CK: 25.725,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 25.725,00 • 0,00 Bán: 26.105,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá AUD/VNDMã: AUD

AUSTRALIAN DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 17.785,83 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 17.607,97 • 0,00 Bán: 18.355,82 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá CAD/VNDMã: CAD

CANADIAN DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 17.897,42 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 17.718,45 • 0,00 Bán: 18.470,99 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá CHF/VNDMã: CHF

SWISS FRANC; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 30.681,60 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 30.374,79 • 0,00 Bán: 31.664,88 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá CNY/VNDMã: CNY

YUAN RENMINBI; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 3.814,28 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 3.776,14 • 0,00 Bán: 3.936,52 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá EUR/VNDMã: EUR

EURO; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 28.563,49 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 28.277,86 • 0,00 Bán: 29.769,32 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá GBP/VNDMã: GBP

POUND STERLING; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 33.787,72 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 33.449,84 • 0,00 Bán: 34.870,53 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá JPY/VNDMã: JPY

YEN; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 159,18 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 157,58 • 0,00 Bán: 168,44 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá KRW/VNDMã: KRW

KOREAN WON; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 18,72 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 16,85 • 0,00 Bán: 20,31 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá SGD/VNDMã: SGD

SINGAPORE DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 19.921,86 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 19.722,64 • 0,00 Bán: 20.601,48 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá THB/VNDMã: THB

THAILAND BAHT; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 756,46 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 680,81 • 0,00 Bán: 788,55 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá USD/VNDMã: USD

US DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.

Vietcombank
Mua CK: 25.740,00 VND • 0,00 (0,00%) Mua TM: 25.710,00 • 0,00 Bán: 26.120,00 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức