Tỷ giá AUD/VNDMã: AUD Dollar Australia; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 17.790,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 17.726,00 • 0,00
Bán: 18.471,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá CAD/VNDMã: CAD Dollar Canada; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 17.882,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 17.825,00 • 0,00
Bán: 18.544,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá CHF/VNDMã: CHF Franc Thụy Sỹ; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 30.839,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 30.743,00 • 0,00
Bán: 31.761,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá CNY/VNDMã: CNY Nhân Dân Tệ; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 3.797,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: — Bán: 3.943,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá EUR/VNDMã: EUR Euro; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 28.449,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 28.426,00 • 0,00
Bán: 29.801,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá GBP/VNDMã: GBP Bảng Anh; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 33.781,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 33.690,00 • 0,00
Bán: 34.949,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá JPY/VNDMã: JPY Yên Nhật; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 159,36 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 159,07 • 0,00
Bán: 169,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá KRW/VNDMã: KRW Won Hàn Quốc; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 18,71 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 17,94 • 0,00
Bán: 20,36 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá SGD/VNDMã: SGD Dollar Singapore; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 19.876,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 19.814,00 • 0,00
Bán: 20.665,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá THB/VNDMã: THB Baht Thái Lan; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 744,40 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 735,32 • 0,00
Bán: 797,09 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá USD/VNDMã: USD Dollar Mỹ; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo BIDV.
BIDV
Mua CK: 25.725,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 25.725,00 • 0,00
Bán: 26.105,00 • 0,00
Tỷ giá BIDV chính thức
Tỷ giá AUD/VNDMã: AUD AUSTRALIAN DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 17.785,83 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 17.607,97 • 0,00
Bán: 18.355,82 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá CAD/VNDMã: CAD CANADIAN DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 17.897,42 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 17.718,45 • 0,00
Bán: 18.470,99 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá CHF/VNDMã: CHF SWISS FRANC; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 30.681,60 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 30.374,79 • 0,00
Bán: 31.664,88 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá CNY/VNDMã: CNY YUAN RENMINBI; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 3.814,28 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 3.776,14 • 0,00
Bán: 3.936,52 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá EUR/VNDMã: EUR EURO; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 28.563,49 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 28.277,86 • 0,00
Bán: 29.769,32 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá GBP/VNDMã: GBP POUND STERLING; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 33.787,72 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 33.449,84 • 0,00
Bán: 34.870,53 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá JPY/VNDMã: JPY YEN; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 159,18 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 157,58 • 0,00
Bán: 168,44 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá KRW/VNDMã: KRW KOREAN WON; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 18,72 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 16,85 • 0,00
Bán: 20,31 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá SGD/VNDMã: SGD SINGAPORE DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 19.921,86 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 19.722,64 • 0,00
Bán: 20.601,48 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá THB/VNDMã: THB THAILAND BAHT; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 756,46 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 680,81 • 0,00
Bán: 788,55 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức
Tỷ giá USD/VNDMã: USD US DOLLAR; mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán theo Vietcombank.
Vietcombank
Mua CK: 25.740,00 VND
• 0,00 (0,00%)
Mua TM: 25.710,00 • 0,00
Bán: 26.120,00 • 0,00
Tỷ giá Vietcombank chính thức