Cao Su Bà Rịa - Mủ Nước TSC 20 - < 25Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-NUOC-TSC-20-25 cao su: 442; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bà Rịa
442 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 442 • 0
Cao/Bán: 442 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Nước TSC 25 - < 30Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-NUOC-TSC-25-30 cao su: 447; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bà Rịa
447 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 447 • 0
Cao/Bán: 447 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-DONG-TAP-LOAI-1 cao su: 459; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Mang Yang
459 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 459 • 0
Cao/Bán: 459 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 2Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-DONG-TAP-LOAI-2 cao su: 404; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Mang Yang
404 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 404 • 0
Cao/Bán: 404 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Nước Loại 1Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-NUOC-LOAI-1 cao su: 463; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Mang Yang
463 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 463 • 0
Cao/Bán: 463 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Nước Loại 2Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-NUOC-LOAI-2 cao su: 458; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Mang Yang
458 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 458 • 0
Cao/Bán: 458 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Phú Riềng - Mủ NướcMã: CAO-SU-CAO-SU-PHU-RIENG-MU-NUOC cao su: 420; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Phú Riềng
420 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 420 • 0
Cao/Bán: 420 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Phú Riềng - Mủ TạpMã: CAO-SU-CAO-SU-PHU-RIENG-MU-TAP cao su: 390; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Phú Riềng
390 đồng/DRC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 390 • 0
Cao/Bán: 390 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều nhân trắng W240 (240 hạt/kg)Mã: HAT-DIEU-DIEU-NHAN-TRANG-W240-240-HATKG hạt điều: 290.000 – 380.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
335.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 290.000 • 0
Cao/Bán: 380.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều nhân trắng W320 (320 hạt/kg)Mã: HAT-DIEU-DIEU-NHAN-TRANG-W320-320-HATKG hạt điều: 230.000 – 320.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
275.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 230.000 • 0
Cao/Bán: 320.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều nhân trắng W450 (450 hạt/kg)Mã: HAT-DIEU-DIEU-NHAN-TRANG-W450-450-HATKG hạt điều: 185.000 – 260.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
222.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 185.000 • 0
Cao/Bán: 260.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Bình PhướcMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-BINH-PHUOC hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bình Phước
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Đắk LắkMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-DAK-LAK hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Đắk NôngMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-DAK-NONG hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Nông
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Gia LaiMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-GIA-LAI hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Kon TumMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-KON-TUM hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Kon Tum
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Lâm ĐồngMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-LAM-DONG hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Lâm Đồng
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Vũng TàuMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-VUNG-TAU hạt điều: 30.000 – 35.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Vũng Tàu
32.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 30.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hàng dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-HANG-DAT-DAK-LAK sầu riêng: 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
28.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 28.000 • 0
Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt cacao lên men loại IMã: CA-CAO-HAT-CACAO-LEN-MEN-LOAI-I ca cao: 78.000 – 86.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
82.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 78.000 • 0
Cao/Bán: 86.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt cacao xôMã: CA-CAO-HAT-CACAO-XO ca cao: 69.000 – 77.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
73.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 69.000 • 0
Cao/Bán: 77.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt điều nhân trắng W240Mã: HAT-DIEU-HAT-DIEU-NHAN-TRANG-W240 hạt điều: 10.5 – 12.8 USD/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
12 USD/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 11 • 0
Cao/Bán: 13 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt điều nhân trắng W320Mã: HAT-DIEU-HAT-DIEU-NHAN-TRANG-W320 hạt điều: 8.5 – 10.8 USD/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
10 USD/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 9 • 0
Cao/Bán: 11 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hồ Tiêu Đắk LắkMã: HO-TIEU-HO-TIEU-DAK-LAK hồ tiêu: 137.500; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
137.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 137.500 • 0
Cao/Bán: 137.500 • 0
Bảng Giá Nông Sản