DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá nông sản

Giá nông sản cập nhật theo nhóm hàng và địa phương. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

316 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Cao Su Bà Rịa - Mủ Nước TSC 20 - < 25Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-NUOC-TSC-20-25

cao su: 442; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bà Rịa
442 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 442 • 0 Cao/Bán: 442 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bà Rịa - Mủ Nước TSC 25 - < 30Mã: CAO-SU-CAO-SU-BA-RIA-MU-NUOC-TSC-25-30

cao su: 447; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bà Rịa
447 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 447 • 0 Cao/Bán: 447 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 1Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-DONG-TAP-LOAI-1

cao su: 459; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Mang Yang
459 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 459 • 0 Cao/Bán: 459 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Đông Tạp Loại 2Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-DONG-TAP-LOAI-2

cao su: 404; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Mang Yang
404 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 404 • 0 Cao/Bán: 404 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Nước Loại 1Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-NUOC-LOAI-1

cao su: 463; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Mang Yang
463 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 463 • 0 Cao/Bán: 463 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Mang Yang - Mủ Nước Loại 2Mã: CAO-SU-CAO-SU-MANG-YANG-MU-NUOC-LOAI-2

cao su: 458; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Mang Yang
458 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 458 • 0 Cao/Bán: 458 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Phú Riềng - Mủ NướcMã: CAO-SU-CAO-SU-PHU-RIENG-MU-NUOC

cao su: 420; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Phú Riềng
420 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 420 • 0 Cao/Bán: 420 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Phú Riềng - Mủ TạpMã: CAO-SU-CAO-SU-PHU-RIENG-MU-TAP

cao su: 390; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Phú Riềng
390 đồng/DRC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 390 • 0 Cao/Bán: 390 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều nhân trắng W240 (240 hạt/kg)Mã: HAT-DIEU-DIEU-NHAN-TRANG-W240-240-HATKG

hạt điều: 290.000 – 380.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
335.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 290.000 • 0 Cao/Bán: 380.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều nhân trắng W320 (320 hạt/kg)Mã: HAT-DIEU-DIEU-NHAN-TRANG-W320-320-HATKG

hạt điều: 230.000 – 320.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
275.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 230.000 • 0 Cao/Bán: 320.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều nhân trắng W450 (450 hạt/kg)Mã: HAT-DIEU-DIEU-NHAN-TRANG-W450-450-HATKG

hạt điều: 185.000 – 260.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
222.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 185.000 • 0 Cao/Bán: 260.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Bình PhướcMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-BINH-PHUOC

hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bình Phước
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Đắk LắkMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-DAK-LAK

hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Đắk NôngMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-DAK-NONG

hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Nông
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Gia LaiMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-GIA-LAI

hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Kon TumMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-KON-TUM

hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Kon Tum
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Lâm ĐồngMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-LAM-DONG

hạt điều: 25.000 – 30.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Lâm Đồng
27.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Điều tươi Vũng TàuMã: HAT-DIEU-DIEU-TUOI-VUNG-TAU

hạt điều: 30.000 – 35.000 vnđ/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Vũng Tàu
32.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 30.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hàng dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-HANG-DAT-DAK-LAK

sầu riêng: 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
28.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 28.000 • 0 Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt cacao lên men loại IMã: CA-CAO-HAT-CACAO-LEN-MEN-LOAI-I

ca cao: 78.000 – 86.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
82.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 78.000 • 0 Cao/Bán: 86.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt cacao xôMã: CA-CAO-HAT-CACAO-XO

ca cao: 69.000 – 77.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
73.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 69.000 • 0 Cao/Bán: 77.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt điều nhân trắng W240Mã: HAT-DIEU-HAT-DIEU-NHAN-TRANG-W240

hạt điều: 10.5 – 12.8 USD/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
12 USD/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 11 • 0 Cao/Bán: 13 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hạt điều nhân trắng W320Mã: HAT-DIEU-HAT-DIEU-NHAN-TRANG-W320

hạt điều: 8.5 – 10.8 USD/kg; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
10 USD/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 9 • 0 Cao/Bán: 11 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Hồ Tiêu Đắk LắkMã: HO-TIEU-HO-TIEU-DAK-LAK

hồ tiêu: 137.500; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
137.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 137.500 • 0 Cao/Bán: 137.500 • 0
Bảng Giá Nông Sản