DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá vàng

Giá mua vào và bán ra từ PNJ, SJC, BTMH, BTMC, DOJI và Mi Hồng. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

165 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-680-163K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%) Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-680-163K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hà Nội
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%) Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-680-163K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đà Nẵng
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%) Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-680-163K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Cần Thơ
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%) Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-680-163K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%) Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-680-163K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%) Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-750-18K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%) Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-750-18K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hà Nội
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%) Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-750-18K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đà Nẵng
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%) Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-750-18K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Cần Thơ
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%) Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-750-18K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%) Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-750-18K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%) Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-916-22K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%) Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-916-22K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hà Nội
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%) Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-916-22K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đà Nẵng
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%) Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-916-22K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Cần Thơ
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%) Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-916-22K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%) Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-916-22K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%) Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-NU-TRANG-99

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%) Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-NU-TRANG-99

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hà Nội
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%) Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-NU-TRANG-99

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đà Nẵng
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%) Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-NU-TRANG-99

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Cần Thơ
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%) Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-NU-TRANG-99

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%) Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-NU-TRANG-99

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%) Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức