Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%)
Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%)
Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%)
Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%)
Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%)
Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 96.420.000 đ/lượng ▼ -480.000 (-0,50%)
Mua: 86.520.000 đ/lượng ▼ -480.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-750-18K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%)
Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-750-18K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%)
Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-750-18K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%)
Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-750-18K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%)
Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-750-18K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%)
Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 750 (18K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-750-18K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 106.350.000 đ/lượng ▼ -530.000 (-0,50%)
Mua: 96.450.000 đ/lượng ▼ -530.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-916-22K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%)
Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-916-22K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%)
Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-916-22K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%)
Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-916-22K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%)
Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-916-22K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%)
Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 916 (22K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-916-22K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 129.890.000 đ/lượng ▼ -640.000 (-0,49%)
Mua: 123.690.000 đ/lượng ▼ -640.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-NU-TRANG-99 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%)
Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-NU-TRANG-99 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%)
Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-NU-TRANG-99 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%)
Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-NU-TRANG-99 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%)
Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-NU-TRANG-99 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%)
Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng nữ trang 99Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-NU-TRANG-99 PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 140.380.000 đ/lượng ▼ -700.000 (-0,50%)
Mua: 134.180.000 đ/lượng ▼ -700.000
Giá vàng PNJ chính thức