Vàng 416 (10K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-416-10K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 59.280.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 49.380.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 416 (10K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-416-10K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 59.280.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 49.380.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 585 (14K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-585-14K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 83.360.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 73.460.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 585 (14K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-585-14K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 83.360.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 73.460.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 585 (14K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-585-14K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 83.360.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 73.460.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 585 (14K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-585-14K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 83.360.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 73.460.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 585 (14K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-585-14K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 83.360.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 73.460.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 585 (14K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-585-14K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 83.360.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 73.460.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 610 (14.6K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-610-146K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 86.930.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 77.030.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 610 (14.6K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-610-146K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 86.930.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 77.030.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 610 (14.6K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-610-146K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 86.930.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 77.030.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 610 (14.6K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-610-146K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 86.930.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 77.030.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 610 (14.6K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-610-146K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 86.930.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 77.030.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 610 (14.6K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-610-146K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 86.930.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 77.030.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 650 (15.6K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-650-156K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 92.630.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 82.730.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 650 (15.6K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-650-156K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 92.630.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 82.730.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 650 (15.6K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-650-156K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 92.630.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 82.730.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 650 (15.6K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-650-156K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 92.630.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 82.730.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 650 (15.6K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-650-156K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 92.630.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 82.730.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 650 (15.6K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-650-156K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 92.630.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 82.730.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-HO-CHI-MINH-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 96.900.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 87.000.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-HA-NOI-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hà Nội
Bán: 96.900.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 87.000.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-DA-NANG-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đà Nẵng
Bán: 96.900.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 87.000.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 680 (16.3K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-680-163K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 96.900.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 87.000.000 đ/lượng • 0
Giá vàng PNJ chính thức