Vàng SJC 1L, 10L, 1KGMã: SJC-HO-CHI-MINH-VANG-SJC-1L-10L-1KG Dữ liệu giá SJC dự phòng khi trang chính thức yêu cầu xác minh Cloudflare.
Hồ Chí Minh
Bán: 144.300.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 141.300.000 đ/lượng • 0
Giá vàng SJC chính thức
Vàng SJC 5 chỉMã: SJC-HO-CHI-MINH-VANG-SJC-5-CHI Dữ liệu giá SJC dự phòng khi trang chính thức yêu cầu xác minh Cloudflare.
Hồ Chí Minh
Bán: 144.320.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 141.300.000 đ/lượng • 0
Giá vàng SJC chính thức
Vàng Mi Hồng 410Mã: MIHONG-410 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 49.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-1,00%)
Mua: 46.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 580Mã: MIHONG-580 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 76.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,65%)
Mua: 73.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 610Mã: MIHONG-610 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,61%)
Mua: 79.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 680Mã: MIHONG-680 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 85.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,58%)
Mua: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 750Mã: MIHONG-750 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 96.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,52%)
Mua: 93.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 950Mã: MIHONG-950 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 0 đ/lượng • 0
Mua: 124.400.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 980Mã: MIHONG-980 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 130.200.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%)
Mua: 128.200.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 985Mã: MIHONG-985 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 131.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%)
Mua: 129.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 999Mã: MIHONG-999 Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -400.000 (-0,28%)
Mua: 141.300.000 đ/lượng ▼ -400.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng miếng SJCMã: MIHONG-SJC Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -400.000 (-0,28%)
Mua: 141.300.000 đ/lượng ▼ -400.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Kim Gia Bảo 24KMã: BTMH-KIM-GIA-BAO-24K Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: 143.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%)
Mua: 139.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Kim Gia Bảo Gift 24KMã: BTMH-KIM-GIA-BAO-GIFT-24K Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: 148.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%)
Mua: 144.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Tiểu Kim Cát 24KMã: BTMH-TIEU-KIM-CAT-24K Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: 143.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%)
Mua: 139.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Trang sức - Nhẫn tròn BTMHMã: BTMH-TRANG-SUC-NHAN-TRON-BTMH Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: — đ/lượng Chưa có kỳ trước
Mua: 138.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)Mã: BTMH-VANG-MIENG-SJC-CTY-CP-BTMH Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: 144.300.000 đ/lượng • 0 (0,00%)
Mua: 141.300.000 đ/lượng • 0
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng nguyên liệu (999.9)Mã: BTMH-VANG-NGUYEN-LIEU-9999 Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: — đ/lượng Chưa có kỳ trước
Mua: 133.000.000 đ/lượng ▲ +200.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng nguyên liệu (999)Mã: BTMH-VANG-NGUYEN-LIEU-999 Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: — đ/lượng Chưa có kỳ trước
Mua: 132.500.000 đ/lượng ▲ +200.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng trang sức 24K (999.9)Mã: BTMH-VANG-TRANG-SUC-24K-9999 Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: 142.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%)
Mua: 137.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng trang sức 24K 999Mã: BTMH-VANG-TRANG-SUC-24K-999 Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Toàn quốc
Bán: 142.400.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%)
Mua: 137.400.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng 333 (8K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-333-8K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Cần Thơ
Bán: 47.450.000 đ/lượng ▲ +30.000 (+0,06%)
Mua: 37.550.000 đ/lượng ▲ +30.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 333 (8K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-333-8K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Tây Nguyên
Bán: 47.450.000 đ/lượng ▲ +30.000 (+0,06%)
Mua: 37.550.000 đ/lượng ▲ +30.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 333 (8K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-333-8K PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.
Đông Nam Bộ
Bán: 47.450.000 đ/lượng ▲ +30.000 (+0,06%)
Mua: 37.550.000 đ/lượng ▲ +30.000
Giá vàng PNJ chính thức