DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá vàng

Giá mua vào và bán ra từ PNJ, SJC, BTMH, BTMC, DOJI và Mi Hồng. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

165 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Vàng SJC 1L, 10L, 1KGMã: SJC-HO-CHI-MINH-VANG-SJC-1L-10L-1KG

Dữ liệu giá SJC dự phòng khi trang chính thức yêu cầu xác minh Cloudflare.

Hồ Chí Minh
Bán: 144.300.000 đ/lượng • 0 (0,00%) Mua: 141.300.000 đ/lượng • 0
Giá vàng SJC chính thức
Vàng SJC 5 chỉMã: SJC-HO-CHI-MINH-VANG-SJC-5-CHI

Dữ liệu giá SJC dự phòng khi trang chính thức yêu cầu xác minh Cloudflare.

Hồ Chí Minh
Bán: 144.320.000 đ/lượng • 0 (0,00%) Mua: 141.300.000 đ/lượng • 0
Giá vàng SJC chính thức
Vàng Mi Hồng 410Mã: MIHONG-410

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 49.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-1,00%) Mua: 46.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 580Mã: MIHONG-580

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 76.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,65%) Mua: 73.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 610Mã: MIHONG-610

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,61%) Mua: 79.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 680Mã: MIHONG-680

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 85.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,58%) Mua: 82.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 750Mã: MIHONG-750

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 96.500.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,52%) Mua: 93.500.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 950Mã: MIHONG-950

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 0 đ/lượng • 0 Mua: 124.400.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 980Mã: MIHONG-980

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 130.200.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%) Mua: 128.200.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 985Mã: MIHONG-985

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 131.000.000 đ/lượng ▼ -500.000 (-0,38%) Mua: 129.000.000 đ/lượng ▼ -500.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng Mi Hồng 999Mã: MIHONG-999

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -400.000 (-0,28%) Mua: 141.300.000 đ/lượng ▼ -400.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Vàng miếng SJCMã: MIHONG-SJC

Bảng giá Mi Hồng, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Hồ Chí Minh
Bán: 142.800.000 đ/lượng ▼ -400.000 (-0,28%) Mua: 141.300.000 đ/lượng ▼ -400.000
Bảng giá Vàng Mi Hồng
Kim Gia Bảo 24KMã: BTMH-KIM-GIA-BAO-24K

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: 143.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%) Mua: 139.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Kim Gia Bảo Gift 24KMã: BTMH-KIM-GIA-BAO-GIFT-24K

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: 148.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%) Mua: 144.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Tiểu Kim Cát 24KMã: BTMH-TIEU-KIM-CAT-24K

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: 143.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%) Mua: 139.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Trang sức - Nhẫn tròn BTMHMã: BTMH-TRANG-SUC-NHAN-TRON-BTMH

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: — đ/lượng Chưa có kỳ trước Mua: 138.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)Mã: BTMH-VANG-MIENG-SJC-CTY-CP-BTMH

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: 144.300.000 đ/lượng • 0 (0,00%) Mua: 141.300.000 đ/lượng • 0
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng nguyên liệu (999.9)Mã: BTMH-VANG-NGUYEN-LIEU-9999

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: — đ/lượng Chưa có kỳ trước Mua: 133.000.000 đ/lượng ▲ +200.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng nguyên liệu (999)Mã: BTMH-VANG-NGUYEN-LIEU-999

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: — đ/lượng Chưa có kỳ trước Mua: 132.500.000 đ/lượng ▲ +200.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng trang sức 24K (999.9)Mã: BTMH-VANG-TRANG-SUC-24K-9999

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: 142.500.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%) Mua: 137.500.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng trang sức 24K 999Mã: BTMH-VANG-TRANG-SUC-24K-999

Bảng giá Bảo Tín Mạnh Hải, chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Toàn quốc
Bán: 142.400.000 đ/lượng ▲ +100.000 (+0,07%) Mua: 137.400.000 đ/lượng ▲ +100.000
Bảng giá Vàng BTMH
Vàng 333 (8K)Mã: PNJ-CAN-THO-VANG-333-8K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Cần Thơ
Bán: 47.450.000 đ/lượng ▲ +30.000 (+0,06%) Mua: 37.550.000 đ/lượng ▲ +30.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 333 (8K)Mã: PNJ-TAY-NGUYEN-VANG-333-8K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Tây Nguyên
Bán: 47.450.000 đ/lượng ▲ +30.000 (+0,06%) Mua: 37.550.000 đ/lượng ▲ +30.000
Giá vàng PNJ chính thức
Vàng 333 (8K)Mã: PNJ-DONG-NAM-BO-VANG-333-8K

PNJ công bố theo 1.000 đồng/chỉ; hệ thống chuẩn hóa sang đồng/lượng.

Đông Nam Bộ
Bán: 47.450.000 đ/lượng ▲ +30.000 (+0,06%) Mua: 37.550.000 đ/lượng ▲ +30.000
Giá vàng PNJ chính thức