Cà phê nhân xô - Đắk LăkMã: CA-PHE-NHAN-XO-DAK-LAK-DAK-LAK Cà phê nhân xô: 93.000; biến động +1.200. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
93.000 đồng/kg ▲ +200 (+0,22%)
Thấp/Mua: 93.000 ▲ +200
Cao/Bán: 93.000 ▲ +200
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô - Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng)Mã: CA-PHE-NHAN-XO-DAK-NONG-TINH-LAM-DONG-LAM-DONG Cà phê nhân xô: 92.200; biến động +1.000. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Lâm Đồng
92.200 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 92.200 • 0
Cao/Bán: 92.200 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô - Gia LaiMã: CA-PHE-NHAN-XO-GIA-LAI-GIA-LAI Cà phê nhân xô: 93,800; biến động +1.200. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
93.800 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,08%)
Thấp/Mua: 93.800 ▲ +1.000
Cao/Bán: 93.800 ▲ +1.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô Cà phê Arabica New YorkMã: CA-PHE-NHAN-XO-CA-PHE-ARABICA-NEW-YORK-TOAN-QUOC Cà phê nhân xô: 286.95 Cent/lb; biến động +. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
287 US cent/pound ▼ -6 (-1,96%)
Thấp/Mua: 287 ▼ -6
Cao/Bán: 287 ▼ -6
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô Cà phê Robusta LondonMã: CA-PHE-NHAN-XO-CA-PHE-ROBUSTA-LONDON-TOAN-QUOC Cà phê nhân xô: 3.470 USD/tấn; biến động +. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
3.470 USD/tấn ▼ -15 (-0,43%)
Thấp/Mua: 3.470 ▼ -15
Cao/Bán: 3.470 ▼ -15
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cacao lên men loại IIMã: CACAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-II-TOAN-QUOC Cacao: 95.000 – 103.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
99.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 95.000 • 0
Cao/Bán: 103.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cacao lên men loại IIIMã: CACAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-III-TOAN-QUOC Cacao: 102.000 – 113.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
107.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 102.000 • 0
Cao/Bán: 113.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cacao tươiMã: CACAO-CACAO-TUOI-TOAN-QUOC Cacao: 7.200 – 7.900; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
7.550 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 7.200 • 0
Cao/Bán: 7.900 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Loại 1Mã: CAO-SU-LOAI-1-TOAN-QUOC Cao su: 463; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
463 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 463 • 0
Cao/Bán: 463 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Loại 2Mã: CAO-SU-LOAI-2-TOAN-QUOC Cao su: 458; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
458 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 458 • 0
Cao/Bán: 458 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Chén/Đông DRC ≥ 50%Mã: CAO-SU-MU-CHENDONG-DRC-50-TOAN-QUOC Cao su: 18.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 18.000 • 0
Cao/Bán: 18.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Chén/Đông DRC 45 - 50%Mã: CAO-SU-MU-CHENDONG-DRC-45-50-TOAN-QUOC Cao su: 16.700; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
16.700 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 16.700 • 0
Cao/Bán: 16.700 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Đông DRC 35 - 45%Mã: CAO-SU-MU-DONG-DRC-35-45-TOAN-QUOC Cao su: 13.500; biến động ▼ -1.100 đ (-7,5%). Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
13.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 13.500 • 0
Cao/Bán: 13.500 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Đông Tạp Loại 1Mã: CAO-SU-MU-DONG-TAP-LOAI-1-TOAN-QUOC Cao su: 459; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
459 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 459 • 0
Cao/Bán: 459 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Đông Tạp Loại 2Mã: CAO-SU-MU-DONG-TAP-LOAI-2-TOAN-QUOC Cao su: 404; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
404 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 404 • 0
Cao/Bán: 404 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ NướcMã: CAO-SU-MU-NUOC-TOAN-QUOC Cao su: 420; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
420 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 420 • 0
Cao/Bán: 420 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước Tại Đội Sản XuấtMã: CAO-SU-MU-NUOC-TAI-DOI-SAN-XUAT-TOAN-QUOC Cao su: 530; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
530 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 530 • 0
Cao/Bán: 530 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước Tại Nhà MáyMã: CAO-SU-MU-NUOC-TAI-NHA-MAY-TOAN-QUOC Cao su: 540; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
540 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 540 • 0
Cao/Bán: 540 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước TSC ≥ 30Mã: CAO-SU-MU-NUOC-TSC-30-TOAN-QUOC Cao su: 452; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
452 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 452 • 0
Cao/Bán: 452 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước TSC 20 - < 25Mã: CAO-SU-MU-NUOC-TSC-20-25-TOAN-QUOC Cao su: 440; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
440 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 440 • 0
Cao/Bán: 440 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước TSC 25 - < 30Mã: CAO-SU-MU-NUOC-TSC-25-30-TOAN-QUOC Cao su: 447; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
447 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 447 • 0
Cao/Bán: 447 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ TạpMã: CAO-SU-MU-TAP-TOAN-QUOC Cao su: 390; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
390 đồng/DRC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 390 • 0
Cao/Bán: 390 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Tạp DRC 60%Mã: CAO-SU-MU-TAP-DRC-60-TOAN-QUOC Cao su: 18.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 18.000 • 0
Cao/Bán: 18.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su thế giớiMã: NONG-SAN-THE-GIOI-CAO-SU-THE-GIOI-THE-GIOI Nông sản thế giới: 259.00. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Thế giới
259 JPY/kg ▲ +1 (+0,31%)
Thấp/Mua: 259 ▲ +1
Cao/Bán: 259 ▲ +1
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk