DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá nông sản

Giá nông sản cập nhật theo nhóm hàng và địa phương. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

316 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Cà phê nhân xô - Đắk LăkMã: CA-PHE-NHAN-XO-DAK-LAK-DAK-LAK

Cà phê nhân xô: 93.000; biến động +1.200. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
93.000 đồng/kg ▲ +200 (+0,22%) Thấp/Mua: 93.000 ▲ +200 Cao/Bán: 93.000 ▲ +200
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô - Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng)Mã: CA-PHE-NHAN-XO-DAK-NONG-TINH-LAM-DONG-LAM-DONG

Cà phê nhân xô: 92.200; biến động +1.000. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Lâm Đồng
92.200 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 92.200 • 0 Cao/Bán: 92.200 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô - Gia LaiMã: CA-PHE-NHAN-XO-GIA-LAI-GIA-LAI

Cà phê nhân xô: 93,800; biến động +1.200. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
93.800 đồng/kg ▲ +1.000 (+1,08%) Thấp/Mua: 93.800 ▲ +1.000 Cao/Bán: 93.800 ▲ +1.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô Cà phê Arabica New YorkMã: CA-PHE-NHAN-XO-CA-PHE-ARABICA-NEW-YORK-TOAN-QUOC

Cà phê nhân xô: 286.95 Cent/lb; biến động +. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
287 US cent/pound ▼ -6 (-1,96%) Thấp/Mua: 287 ▼ -6 Cao/Bán: 287 ▼ -6
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cà phê nhân xô Cà phê Robusta LondonMã: CA-PHE-NHAN-XO-CA-PHE-ROBUSTA-LONDON-TOAN-QUOC

Cà phê nhân xô: 3.470 USD/tấn; biến động +. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
3.470 USD/tấn ▼ -15 (-0,43%) Thấp/Mua: 3.470 ▼ -15 Cao/Bán: 3.470 ▼ -15
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cacao lên men loại IIMã: CACAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-II-TOAN-QUOC

Cacao: 95.000 – 103.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
99.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 95.000 • 0 Cao/Bán: 103.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cacao lên men loại IIIMã: CACAO-CACAO-LEN-MEN-LOAI-III-TOAN-QUOC

Cacao: 102.000 – 113.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
107.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 102.000 • 0 Cao/Bán: 113.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cacao tươiMã: CACAO-CACAO-TUOI-TOAN-QUOC

Cacao: 7.200 – 7.900; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
7.550 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 7.200 • 0 Cao/Bán: 7.900 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Loại 1Mã: CAO-SU-LOAI-1-TOAN-QUOC

Cao su: 463; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
463 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 463 • 0 Cao/Bán: 463 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Loại 2Mã: CAO-SU-LOAI-2-TOAN-QUOC

Cao su: 458; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
458 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 458 • 0 Cao/Bán: 458 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Chén/Đông DRC ≥ 50%Mã: CAO-SU-MU-CHENDONG-DRC-50-TOAN-QUOC

Cao su: 18.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 18.000 • 0 Cao/Bán: 18.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Chén/Đông DRC 45 - 50%Mã: CAO-SU-MU-CHENDONG-DRC-45-50-TOAN-QUOC

Cao su: 16.700; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
16.700 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 16.700 • 0 Cao/Bán: 16.700 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Đông DRC 35 - 45%Mã: CAO-SU-MU-DONG-DRC-35-45-TOAN-QUOC

Cao su: 13.500; biến động ▼ -1.100 đ (-7,5%). Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
13.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 13.500 • 0 Cao/Bán: 13.500 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Đông Tạp Loại 1Mã: CAO-SU-MU-DONG-TAP-LOAI-1-TOAN-QUOC

Cao su: 459; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
459 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 459 • 0 Cao/Bán: 459 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Đông Tạp Loại 2Mã: CAO-SU-MU-DONG-TAP-LOAI-2-TOAN-QUOC

Cao su: 404; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
404 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 404 • 0 Cao/Bán: 404 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ NướcMã: CAO-SU-MU-NUOC-TOAN-QUOC

Cao su: 420; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
420 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 420 • 0 Cao/Bán: 420 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước Tại Đội Sản XuấtMã: CAO-SU-MU-NUOC-TAI-DOI-SAN-XUAT-TOAN-QUOC

Cao su: 530; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
530 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 530 • 0 Cao/Bán: 530 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước Tại Nhà MáyMã: CAO-SU-MU-NUOC-TAI-NHA-MAY-TOAN-QUOC

Cao su: 540; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
540 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 540 • 0 Cao/Bán: 540 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước TSC ≥ 30Mã: CAO-SU-MU-NUOC-TSC-30-TOAN-QUOC

Cao su: 452; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
452 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 452 • 0 Cao/Bán: 452 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước TSC 20 - < 25Mã: CAO-SU-MU-NUOC-TSC-20-25-TOAN-QUOC

Cao su: 440; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
440 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 440 • 0 Cao/Bán: 440 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Nước TSC 25 - < 30Mã: CAO-SU-MU-NUOC-TSC-25-30-TOAN-QUOC

Cao su: 447; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
447 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 447 • 0 Cao/Bán: 447 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ TạpMã: CAO-SU-MU-TAP-TOAN-QUOC

Cao su: 390; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
390 đồng/DRC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 390 • 0 Cao/Bán: 390 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su Mủ Tạp DRC 60%Mã: CAO-SU-MU-TAP-DRC-60-TOAN-QUOC

Cao su: 18.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 18.000 • 0 Cao/Bán: 18.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Cao su thế giớiMã: NONG-SAN-THE-GIOI-CAO-SU-THE-GIOI-THE-GIOI

Nông sản thế giới: 259.00. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Thế giới
259 JPY/kg ▲ +1 (+0,31%) Thấp/Mua: 259 ▲ +1 Cao/Bán: 259 ▲ +1
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk