Sầu Thái loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-LAM-DONG sầu riêng: 84.000 - 87.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Lâm Đồng
85.500 đồng/kg ▼ -2.000 (-2,29%)
Thấp/Mua: 84.000 ▲ +2.000
Cao/Bán: 87.000 ▼ -6.000
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-DAK-LAK sầu riêng: 100.000 - 105.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
102.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 100.000 • 0
Cao/Bán: 105.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-GIA-LAI sầu riêng: 90.000 - 95.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
92.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 90.000 • 0
Cao/Bán: 95.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DAK-LAK sầu riêng: 67.000 - 70.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
68.500 đồng/kg ▼ -7.000 (-9,27%)
Thấp/Mua: 67.000 ▼ -4.000
Cao/Bán: 70.000 ▼ -10.000
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DBSCL sầu riêng: 60.000 - 62.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
ĐBSCL
61.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 60.000 • 0
Cao/Bán: 62.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-GIA-LAI sầu riêng: 72.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 72.000 • 0
Cao/Bán: 72.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-LAM-DONG sầu riêng: 66.000 - 67.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Lâm Đồng
66.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 66.000 • 0
Cao/Bán: 67.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-DAK-LAK sầu riêng: 70.000 - 75.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
72.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 70.000 • 0
Cao/Bán: 75.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-GIA-LAI sầu riêng: 70.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 70.000 • 0
Cao/Bán: 70.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen Brazil ASTA 570Mã: HO-TIEU-TIEU-DEN-BRAZIL-ASTA-570 hồ tiêu: 5.800; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Brazil
5.800 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 5.800 • 0
Cao/Bán: 5.800 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen IndonesiaMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-INDONESIA hồ tiêu: 6.834; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Indonesia
6.834 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 6.834 • 0
Cao/Bán: 6.834 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen MalaysiaMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-MALAYSIA hồ tiêu: 9.200; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Malaysia
9.200 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 9.200 • 0
Cao/Bán: 9.200 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen Việt Nam 500 g/lMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-VIET-NAM-500-GL hồ tiêu: 5.950; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Việt Nam
5.950 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 5.950 • 0
Cao/Bán: 5.950 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen Việt Nam 550 g/lMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-VIET-NAM-550-GL hồ tiêu: 5.995; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Việt Nam
5.995 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 5.995 • 0
Cao/Bán: 5.995 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Trắng IndonesiaMã: HO-TIEU-TIEU-TRANG-INDONESIA hồ tiêu: 9.357; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Indonesia
9.357 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 9.357 • 0
Cao/Bán: 9.357 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Trắng Malaysia ASTAMã: HO-TIEU-TIEU-TRANG-MALAYSIA-ASTA hồ tiêu: 12.100; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Malaysia
12.100 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 12.100 • 0
Cao/Bán: 12.100 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Trắng Việt NamMã: HO-TIEU-TIEU-TRANG-VIET-NAM hồ tiêu: 8.450; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Việt Nam
8.450 USD/tấn • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 8.450 • 0
Cao/Bán: 8.450 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Xô AB – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-XO-AB-DAK-LAK sầu riêng: 45.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 45.000 • 0
Cao/Bán: 45.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ 034Mã: NONG-SAN-BO-034-TOAN-QUOC Nông sản: 18.000 – 30.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
24.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 18.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ BoothMã: NONG-SAN-BO-BOOTH-TOAN-QUOC Nông sản: 30.000 – 50.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
40.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 30.000 • 0
Cao/Bán: 50.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ HassMã: NONG-SAN-BO-HASS-TOAN-QUOC Nông sản: 35.000 – 55.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 35.000 • 0
Cao/Bán: 55.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ PinkertonMã: NONG-SAN-BO-PINKERTON-TOAN-QUOC Nông sản: 35.000 – 55.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 35.000 • 0
Cao/Bán: 55.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ SápMã: NONG-SAN-BO-SAP-TOAN-QUOC Nông sản: 18.000 – 35.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
26.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 18.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bột cacao nguyên chấtMã: CACAO-BOT-CACAO-NGUYEN-CHAT-TOAN-QUOC Cacao: 172.000 – 217.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
194.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 172.000 • 0
Cao/Bán: 217.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk