DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá nông sản

Giá nông sản cập nhật theo nhóm hàng và địa phương. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

316 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Sầu Thái loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-LAM-DONG

sầu riêng: 84.000 - 87.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Lâm Đồng
85.500 đồng/kg ▼ -2.000 (-2,29%) Thấp/Mua: 84.000 ▲ +2.000 Cao/Bán: 87.000 ▼ -6.000
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-DAK-LAK

sầu riêng: 100.000 - 105.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
102.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 100.000 • 0 Cao/Bán: 105.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-GIA-LAI

sầu riêng: 90.000 - 95.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
92.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 90.000 • 0 Cao/Bán: 95.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DAK-LAK

sầu riêng: 67.000 - 70.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
68.500 đồng/kg ▼ -7.000 (-9,27%) Thấp/Mua: 67.000 ▼ -4.000 Cao/Bán: 70.000 ▼ -10.000
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DBSCL

sầu riêng: 60.000 - 62.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

ĐBSCL
61.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 60.000 • 0 Cao/Bán: 62.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-GIA-LAI

sầu riêng: 72.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 72.000 • 0 Cao/Bán: 72.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-LAM-DONG

sầu riêng: 66.000 - 67.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Lâm Đồng
66.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 66.000 • 0 Cao/Bán: 67.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-DAK-LAK

sầu riêng: 70.000 - 75.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
72.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 70.000 • 0 Cao/Bán: 75.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-GIA-LAI

sầu riêng: 70.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 70.000 • 0 Cao/Bán: 70.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen Brazil ASTA 570Mã: HO-TIEU-TIEU-DEN-BRAZIL-ASTA-570

hồ tiêu: 5.800; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Brazil
5.800 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 5.800 • 0 Cao/Bán: 5.800 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen IndonesiaMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-INDONESIA

hồ tiêu: 6.834; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Indonesia
6.834 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 6.834 • 0 Cao/Bán: 6.834 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen MalaysiaMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-MALAYSIA

hồ tiêu: 9.200; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Malaysia
9.200 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 9.200 • 0 Cao/Bán: 9.200 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen Việt Nam 500 g/lMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-VIET-NAM-500-GL

hồ tiêu: 5.950; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Việt Nam
5.950 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 5.950 • 0 Cao/Bán: 5.950 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Đen Việt Nam 550 g/lMã: HO-TIEU-TIEU-DEN-VIET-NAM-550-GL

hồ tiêu: 5.995; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Việt Nam
5.995 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 5.995 • 0 Cao/Bán: 5.995 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Trắng IndonesiaMã: HO-TIEU-TIEU-TRANG-INDONESIA

hồ tiêu: 9.357; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Indonesia
9.357 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 9.357 • 0 Cao/Bán: 9.357 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Trắng Malaysia ASTAMã: HO-TIEU-TIEU-TRANG-MALAYSIA-ASTA

hồ tiêu: 12.100; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Malaysia
12.100 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 12.100 • 0 Cao/Bán: 12.100 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Tiêu Trắng Việt NamMã: HO-TIEU-TIEU-TRANG-VIET-NAM

hồ tiêu: 8.450; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Việt Nam
8.450 USD/tấn • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 8.450 • 0 Cao/Bán: 8.450 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Xô AB – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-XO-AB-DAK-LAK

sầu riêng: 45.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 45.000 • 0 Cao/Bán: 45.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Bơ 034Mã: NONG-SAN-BO-034-TOAN-QUOC

Nông sản: 18.000 – 30.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
24.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 18.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ BoothMã: NONG-SAN-BO-BOOTH-TOAN-QUOC

Nông sản: 30.000 – 50.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
40.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 30.000 • 0 Cao/Bán: 50.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ HassMã: NONG-SAN-BO-HASS-TOAN-QUOC

Nông sản: 35.000 – 55.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 35.000 • 0 Cao/Bán: 55.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ PinkertonMã: NONG-SAN-BO-PINKERTON-TOAN-QUOC

Nông sản: 35.000 – 55.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 35.000 • 0 Cao/Bán: 55.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bơ SápMã: NONG-SAN-BO-SAP-TOAN-QUOC

Nông sản: 18.000 – 35.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
26.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 18.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Bột cacao nguyên chấtMã: CACAO-BOT-CACAO-NGUYEN-CHAT-TOAN-QUOC

Cacao: 172.000 – 217.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
194.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 172.000 • 0 Cao/Bán: 217.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk