DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá nông sản

Giá nông sản cập nhật theo nhóm hàng và địa phương. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

316 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Ớt chỉ thiên hàng xuất khẩuMã: OT-OT-CHI-THIEN-HANG-XUAT-KHAU

ớt: 29.000 – 33.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
31.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 29.000 • 0 Cao/Bán: 33.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt hiểm xanhMã: OT-OT-HIEM-XANH

ớt: 12.000 – 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
15.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 12.000 • 0 Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng bẻ nhiều cổ nhìMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-BE-NHIEU-CO-NHI

ớt: 17.000 – 19.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 17.000 • 0 Cao/Bán: 19.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng cổ nhìMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-CO-NHI

ớt: 17.000 – 20.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
18.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 17.000 • 0 Cao/Bán: 20.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng đẹp hàng VIPMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-DEP-HANG-VIP

ớt: 22.000 – 25.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
23.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 22.000 • 0 Cao/Bán: 25.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng tơ cổ nhấtMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-TO-CO-NHAT

ớt: 22.000 – 26.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
24.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 22.000 • 0 Cao/Bán: 26.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Musang King loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-A-DAK-LAK

sầu riêng: 45.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 45.000 • 0 Cao/Bán: 45.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Musang King loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-B-DAK-LAK

sầu riêng: 56.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
56.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 56.000 • 0 Cao/Bán: 56.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DAK-LAK

sầu riêng: 35.000 - 40.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
37.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 35.000 • 0 Cao/Bán: 40.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DBSCL

sầu riêng: 65.000 - 70.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

ĐBSCL
67.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 65.000 • 0 Cao/Bán: 70.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-GIA-LAI

sầu riêng: 35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
35.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 35.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DAK-LAK

sầu riêng: 25.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 25.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DBSCL

sầu riêng: 55.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

ĐBSCL
55.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 55.000 • 0 Cao/Bán: 55.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-GIA-LAI

sầu riêng: 20.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
20.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 20.000 • 0 Cao/Bán: 20.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Thái dạt – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-THAI-DAT-DBSCL

sầu riêng: 30.000 - 35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

ĐBSCL
32.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 30.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-DAT-DAK-LAK

sầu riêng: 30.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
30.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 30.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng kem – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-KEM-DAK-LAK

sầu riêng: 13.000 - 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
15.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 13.000 • 0 Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-GIA-LAI

sầu riêng: 72.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 72.000 • 0 Cao/Bán: 72.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-DAK-LAK

sầu riêng: 65.000 - 75.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 65.000 • 0 Cao/Bán: 75.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-LAM-DONG

sầu riêng: 60.000 - 68.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Lâm Đồng
64.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 60.000 • 0 Cao/Bán: 68.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-B-DAK-LAK

sầu riêng: 55.000 - 65.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
60.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 55.000 • 0 Cao/Bán: 65.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DAK-LAK

sầu riêng: 87.000 - 90.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Đắk Lắk
88.500 đồng/kg ▼ -7.000 (-7,33%) Thấp/Mua: 87.000 ▼ -4.000 Cao/Bán: 90.000 ▼ -10.000
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DBSCL

sầu riêng: 79.000 - 82.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

ĐBSCL
80.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 79.000 • 0 Cao/Bán: 82.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-GIA-LAI

sầu riêng: 86.000 - 90.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Gia Lai
88.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 86.000 • 0 Cao/Bán: 90.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản