Ớt chỉ thiên hàng xuất khẩuMã: OT-OT-CHI-THIEN-HANG-XUAT-KHAU ớt: 29.000 – 33.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
31.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 29.000 • 0
Cao/Bán: 33.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt hiểm xanhMã: OT-OT-HIEM-XANH ớt: 12.000 – 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
15.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 12.000 • 0
Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng bẻ nhiều cổ nhìMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-BE-NHIEU-CO-NHI ớt: 17.000 – 19.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 17.000 • 0
Cao/Bán: 19.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng cổ nhìMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-CO-NHI ớt: 17.000 – 20.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
18.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 17.000 • 0
Cao/Bán: 20.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng đẹp hàng VIPMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-DEP-HANG-VIP ớt: 22.000 – 25.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
23.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 22.000 • 0
Cao/Bán: 25.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng tơ cổ nhấtMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-TO-CO-NHAT ớt: 22.000 – 26.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
24.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 22.000 • 0
Cao/Bán: 26.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Musang King loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-A-DAK-LAK sầu riêng: 45.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 45.000 • 0
Cao/Bán: 45.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Musang King loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-B-DAK-LAK sầu riêng: 56.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
56.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 56.000 • 0
Cao/Bán: 56.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DAK-LAK sầu riêng: 35.000 - 40.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
37.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 35.000 • 0
Cao/Bán: 40.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DBSCL sầu riêng: 65.000 - 70.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
ĐBSCL
67.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 65.000 • 0
Cao/Bán: 70.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-GIA-LAI sầu riêng: 35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
35.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 35.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DAK-LAK sầu riêng: 25.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 25.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DBSCL sầu riêng: 55.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
ĐBSCL
55.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 55.000 • 0
Cao/Bán: 55.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Ri6 loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-GIA-LAI sầu riêng: 20.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
20.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 20.000 • 0
Cao/Bán: 20.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu riêng Thái dạt – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-THAI-DAT-DBSCL sầu riêng: 30.000 - 35.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
ĐBSCL
32.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 30.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-DAT-DAK-LAK sầu riêng: 30.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
30.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 30.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng kem – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-KEM-DAK-LAK sầu riêng: 13.000 - 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
15.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 13.000 • 0
Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-GIA-LAI sầu riêng: 72.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 72.000 • 0
Cao/Bán: 72.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-DAK-LAK sầu riêng: 65.000 - 75.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 65.000 • 0
Cao/Bán: 75.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-LAM-DONG sầu riêng: 60.000 - 68.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Lâm Đồng
64.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 60.000 • 0
Cao/Bán: 68.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái hàng lỗi loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-B-DAK-LAK sầu riêng: 55.000 - 65.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
60.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 55.000 • 0
Cao/Bán: 65.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DAK-LAK sầu riêng: 87.000 - 90.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Đắk Lắk
88.500 đồng/kg ▼ -7.000 (-7,33%)
Thấp/Mua: 87.000 ▼ -4.000
Cao/Bán: 90.000 ▼ -10.000
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DBSCL sầu riêng: 79.000 - 82.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
ĐBSCL
80.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 79.000 • 0
Cao/Bán: 82.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Sầu Thái loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-GIA-LAI sầu riêng: 86.000 - 90.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Gia Lai
88.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 86.000 • 0
Cao/Bán: 90.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản