Sầu riêng - Sầu Thái loại B – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-LAM-DONG-LAM-DONG Sầu riêng: 66.000 - 67.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Lâm Đồng
66.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 66.000 ▲ +1.000
Cao/Bán: 67.000 ▼ -1.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 70.000 - 75.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
72.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 70.000 • 0
Cao/Bán: 75.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-GIA-LAI-GIA-LAI Sầu riêng: 70.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 70.000 • 0
Cao/Bán: 70.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Xô AB – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-XO-AB-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 45.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 45.000 • 0
Cao/Bán: 45.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Musang King loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 45.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 45.000 • 0
Cao/Bán: 45.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Musang King loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 56.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
56.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 56.000 • 0
Cao/Bán: 56.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 35.000 - 40.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
37.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 35.000 • 0
Cao/Bán: 40.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DBSCL-DBSCL Sầu riêng: 65.000 - 70.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
ĐBSCL
67.500 đồng/kg ▼ -1.500 (-2,17%)
Thấp/Mua: 65.000 ▼ -3.000
Cao/Bán: 70.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-GIA-LAI-GIA-LAI Sầu riêng: 35.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
35.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 35.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 25.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 25.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DBSCL-DBSCL Sầu riêng: 55.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
ĐBSCL
55.000 đồng/kg ▲ +2.500 (+4,76%)
Thấp/Mua: 55.000 ▲ +5.000
Cao/Bán: 55.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-GIA-LAI-GIA-LAI Sầu riêng: 20.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
20.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 20.000 • 0
Cao/Bán: 20.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Thái dạt – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-THAI-DAT-DBSCL-DBSCL Sầu riêng: 30.000 - 35.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
ĐBSCL
32.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 30.000 • 0
Cao/Bán: 35.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Ớt chỉ thiên cổ nhìMã: OT-OT-CHI-THIEN-CO-NHI ớt: 25.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
26.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 25.000 • 0
Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt chỉ thiên xuất khẩuMã: OT-OT-CHI-THIEN-XUAT-KHAU ớt: 27.000 – 31.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
29.000 đồng/kg ▲ +2.500 (+9,43%)
Thấp/Mua: 27.000 ▲ +5.000
Cao/Bán: 31.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng cổ nhìMã: OT-OT-SUNG-VANG-CO-NHI ớt: 17.000 – 19.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 17.000 • 0
Cao/Bán: 19.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng tơMã: OT-OT-SUNG-VANG-TO ớt: 22.000 – 26.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
24.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 22.000 • 0
Cao/Bán: 26.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bình Long - Mủ Nước Tại Đội Sản XuấtMã: CAO-SU-CAO-SU-BINH-LONG-MU-NUOC-TAI-DOI-SAN-XUAT cao su: 530; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bình Long
530 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 530 • 0
Cao/Bán: 530 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bình Long - Mủ Nước Tại Nhà MáyMã: CAO-SU-CAO-SU-BINH-LONG-MU-NUOC-TAI-NHA-MAY cao su: 540; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bình Long
540 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 540 • 0
Cao/Bán: 540 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bình Long - Mủ Tạp DRC 60%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BINH-LONG-MU-TAP-DRC-60 cao su: 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Bình Long
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 18.000 • 0
Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt chỉ thiên hàng bẻ nhiều lứaMã: OT-OT-CHI-THIEN-HANG-BE-NHIEU-LUA ớt: 22.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 22.000 • 0
Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừngMã: OT-OT-SUNG ớt: 15.000 – 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
16.500 đồng/kg Chưa có kỳ trước
Thấp/Mua: 15.000 Cao/Bán: 18.000
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng cổ nhấtMã: OT-OT-SUNG-VANG-CO-NHAT ớt: 22.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 22.000 • 0
Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng đẹpMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-DEP ớt: 22.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.
Toàn quốc
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 22.000 • 0
Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản