DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá nông sản

Giá nông sản cập nhật theo nhóm hàng và địa phương. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

316 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Sầu riêng - Sầu Thái loại B – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-LAM-DONG-LAM-DONG

Sầu riêng: 66.000 - 67.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Lâm Đồng
66.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 66.000 ▲ +1.000 Cao/Bán: 67.000 ▼ -1.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 70.000 - 75.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
72.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 70.000 • 0 Cao/Bán: 75.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-COM-CHUAN-GIA-LAI-GIA-LAI

Sầu riêng: 70.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 70.000 • 0 Cao/Bán: 70.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Xô AB – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-XO-AB-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 45.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 45.000 • 0 Cao/Bán: 45.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Musang King loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 45.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
45.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 45.000 • 0 Cao/Bán: 45.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Musang King loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-MUSANG-KING-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 56.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
56.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 56.000 • 0 Cao/Bán: 56.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 35.000 - 40.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
37.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 35.000 • 0 Cao/Bán: 40.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-DBSCL-DBSCL

Sầu riêng: 65.000 - 70.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

ĐBSCL
67.500 đồng/kg ▼ -1.500 (-2,17%) Thấp/Mua: 65.000 ▼ -3.000 Cao/Bán: 70.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-A-GIA-LAI-GIA-LAI

Sầu riêng: 35.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
35.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 35.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 25.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 25.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-DBSCL-DBSCL

Sầu riêng: 55.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

ĐBSCL
55.000 đồng/kg ▲ +2.500 (+4,76%) Thấp/Mua: 55.000 ▲ +5.000 Cao/Bán: 55.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Ri6 loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-RI6-LOAI-B-GIA-LAI-GIA-LAI

Sầu riêng: 20.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
20.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 20.000 • 0 Cao/Bán: 20.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng Thái dạt – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-RIENG-THAI-DAT-DBSCL-DBSCL

Sầu riêng: 30.000 - 35.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

ĐBSCL
32.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 30.000 • 0 Cao/Bán: 35.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Ớt chỉ thiên cổ nhìMã: OT-OT-CHI-THIEN-CO-NHI

ớt: 25.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
26.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 25.000 • 0 Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt chỉ thiên xuất khẩuMã: OT-OT-CHI-THIEN-XUAT-KHAU

ớt: 27.000 – 31.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
29.000 đồng/kg ▲ +2.500 (+9,43%) Thấp/Mua: 27.000 ▲ +5.000 Cao/Bán: 31.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng cổ nhìMã: OT-OT-SUNG-VANG-CO-NHI

ớt: 17.000 – 19.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 17.000 • 0 Cao/Bán: 19.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng tơMã: OT-OT-SUNG-VANG-TO

ớt: 22.000 – 26.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
24.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 22.000 • 0 Cao/Bán: 26.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bình Long - Mủ Nước Tại Đội Sản XuấtMã: CAO-SU-CAO-SU-BINH-LONG-MU-NUOC-TAI-DOI-SAN-XUAT

cao su: 530; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bình Long
530 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 530 • 0 Cao/Bán: 530 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bình Long - Mủ Nước Tại Nhà MáyMã: CAO-SU-CAO-SU-BINH-LONG-MU-NUOC-TAI-NHA-MAY

cao su: 540; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bình Long
540 đồng/TSC/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 540 • 0 Cao/Bán: 540 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Cao Su Bình Long - Mủ Tạp DRC 60%Mã: CAO-SU-CAO-SU-BINH-LONG-MU-TAP-DRC-60

cao su: 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Bình Long
18.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 18.000 • 0 Cao/Bán: 18.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt chỉ thiên hàng bẻ nhiều lứaMã: OT-OT-CHI-THIEN-HANG-BE-NHIEU-LUA

ớt: 22.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 22.000 • 0 Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừngMã: OT-OT-SUNG

ớt: 15.000 – 18.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
16.500 đồng/kg Chưa có kỳ trước Thấp/Mua: 15.000 Cao/Bán: 18.000
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng cổ nhấtMã: OT-OT-SUNG-VANG-CO-NHAT

ớt: 22.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 22.000 • 0 Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản
Ớt sừng vàng hàng đẹpMã: OT-OT-SUNG-VANG-HANG-DEP

ớt: 22.000 – 28.000; giá tham khảo từ Bảng Giá Nông Sản.

Toàn quốc
25.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 22.000 • 0 Cao/Bán: 28.000 • 0
Bảng Giá Nông Sản