DỮ LIỆU THAM KHẢO

Giá nông sản

Giá nông sản cập nhật theo nhóm hàng và địa phương. Cập nhật theo dữ liệu mới nhất của từng sản phẩm và khu vực.

316 kết quảGiá mới nhất theo từng sản phẩm/khu vực
Nội dungKhu vựcGiá / Giá trịCập nhật & nguồn
Mật ong rừng nguyên tổMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-NGUYEN-TO-TOAN-QUOC

Nông sản: 1.200.000 – 1.800.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
1.500.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 1.200.000 • 0 Cao/Bán: 1.800.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Sông ĐàMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-SONG-DA-TOAN-QUOC

Nông sản: 700.000 – 1.100.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
900.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 700.000 • 0 Cao/Bán: 1.100.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Tây BắcMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-TAY-BAC-TOAN-QUOC

Nông sản: 700.000 – 1.200.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
950.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 700.000 • 0 Cao/Bán: 1.200.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Tây NguyênMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-TAY-NGUYEN-TAY-NGUYEN

Nông sản: 700.000 – 1.200.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Tây Nguyên
950.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 700.000 • 0 Cao/Bán: 1.200.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Tràm Trà SưMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-TRAM-TRA-SU-TOAN-QUOC

Nông sản: 600.000 – 1.000.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
800.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 600.000 • 0 Cao/Bán: 1.000.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng U MinhMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-U-MINH-TOAN-QUOC

Nông sản: 600.000 – 1.000.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
800.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 600.000 • 0 Cao/Bán: 1.000.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong ruồi rừngMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUOI-RUNG-TOAN-QUOC

Nông sản: 800.000 – 1.200.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Toàn quốc
1.000.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 800.000 • 0 Cao/Bán: 1.200.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
RSS3 sàn Tocom - TokyoMã: NONG-SAN-THE-GIOI-RSS3-SAN-TOCOM-TOKYO-THE-GIOI

Nông sản thế giới: 447.00. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Thế giới
447 JPY/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 447 • 0 Cao/Bán: 447 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Hàng dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-HANG-DAT-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 28.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
28.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 28.000 • 0 Cao/Bán: 28.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-DAT-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 30.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
30.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 30.000 • 0 Cao/Bán: 30.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng kem – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-KEM-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 13.000 - 18.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
15.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 13.000 • 0 Cao/Bán: 18.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-GIA-LAI-GIA-LAI

Sầu riêng: 72.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 72.000 • 0 Cao/Bán: 72.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 65.000 - 75.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 65.000 • 0 Cao/Bán: 75.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-LAM-DONG-LAM-DONG

Sầu riêng: 60.000 - 68.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Lâm Đồng
64.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 60.000 • 0 Cao/Bán: 68.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 55.000 - 65.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
60.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 55.000 • 0 Cao/Bán: 65.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 87.000 - 90.000; biến động ▼ -4.000 ~ -10.000 đ. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
88.500 đồng/kg ▼ -4.000 (-4,32%) Thấp/Mua: 87.000 ▼ -3.000 Cao/Bán: 90.000 ▼ -5.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DBSCL-DBSCL

Sầu riêng: 79.000 - 82.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

ĐBSCL
80.500 đồng/kg ▼ -1.500 (-1,83%) Thấp/Mua: 79.000 ▼ -3.000 Cao/Bán: 82.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-GIA-LAI-GIA-LAI

Sầu riêng: 86.000 - 90.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
88.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 86.000 • 0 Cao/Bán: 90.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-LAM-DONG-LAM-DONG

Sầu riêng: 84.000 - 87.000; biến động ▲ +2.000 ~ ▼ -6.000 đ. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Lâm Đồng
85.500 đồng/kg ▼ -1.000 (-1,16%) Thấp/Mua: 84.000 ▼ -1.000 Cao/Bán: 87.000 ▼ -1.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 100.000 - 105.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
102.500 đồng/kg ▲ +5.000 (+5,13%) Thấp/Mua: 100.000 ▲ +5.000 Cao/Bán: 105.000 ▲ +5.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-GIA-LAI-GIA-LAI

Sầu riêng: 90.000 - 95.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
92.500 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 90.000 • 0 Cao/Bán: 95.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK

Sầu riêng: 67.000 - 70.000; biến động ▼ -4.000 ~ -10.000 đ. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Đắk Lắk
68.500 đồng/kg ▼ -13.000 (-15,95%) Thấp/Mua: 67.000 ▼ -8.000 Cao/Bán: 70.000 ▼ -18.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DBSCL-DBSCL

Sầu riêng: 60.000 - 62.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

ĐBSCL
61.000 đồng/kg ▼ -1.000 (-1,61%) Thấp/Mua: 60.000 ▼ -2.000 Cao/Bán: 62.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-GIA-LAI-GIA-LAI

Sầu riêng: 72.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.

Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%) Thấp/Mua: 72.000 • 0 Cao/Bán: 72.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk