Mật ong rừng nguyên tổMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-NGUYEN-TO-TOAN-QUOC Nông sản: 1.200.000 – 1.800.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
1.500.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 1.200.000 • 0
Cao/Bán: 1.800.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Sông ĐàMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-SONG-DA-TOAN-QUOC Nông sản: 700.000 – 1.100.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
900.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 700.000 • 0
Cao/Bán: 1.100.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Tây BắcMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-TAY-BAC-TOAN-QUOC Nông sản: 700.000 – 1.200.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
950.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 700.000 • 0
Cao/Bán: 1.200.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Tây NguyênMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-TAY-NGUYEN-TAY-NGUYEN Nông sản: 700.000 – 1.200.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Tây Nguyên
950.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 700.000 • 0
Cao/Bán: 1.200.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng Tràm Trà SưMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-TRAM-TRA-SU-TOAN-QUOC Nông sản: 600.000 – 1.000.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
800.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 600.000 • 0
Cao/Bán: 1.000.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong rừng U MinhMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUNG-U-MINH-TOAN-QUOC Nông sản: 600.000 – 1.000.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
800.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 600.000 • 0
Cao/Bán: 1.000.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Mật ong ruồi rừngMã: NONG-SAN-MAT-ONG-RUOI-RUNG-TOAN-QUOC Nông sản: 800.000 – 1.200.000; biến động -. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Toàn quốc
1.000.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 800.000 • 0
Cao/Bán: 1.200.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
RSS3 sàn Tocom - TokyoMã: NONG-SAN-THE-GIOI-RSS3-SAN-TOCOM-TOKYO-THE-GIOI Nông sản thế giới: 447.00. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Thế giới
447 JPY/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 447 • 0
Cao/Bán: 447 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Hàng dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-HANG-DAT-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 28.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
28.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 28.000 • 0
Cao/Bán: 28.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái dạt – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-DAT-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 30.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
30.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 30.000 • 0
Cao/Bán: 30.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng kem – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-KEM-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 13.000 - 18.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
15.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 13.000 • 0
Cao/Bán: 18.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-GIA-LAI-GIA-LAI Sầu riêng: 72.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 72.000 • 0
Cao/Bán: 72.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 65.000 - 75.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
70.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 65.000 • 0
Cao/Bán: 75.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-A-LAM-DONG-LAM-DONG Sầu riêng: 60.000 - 68.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Lâm Đồng
64.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 60.000 • 0
Cao/Bán: 68.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái hàng lỗi loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-HANG-LOI-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 55.000 - 65.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
60.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 55.000 • 0
Cao/Bán: 65.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 87.000 - 90.000; biến động ▼ -4.000 ~ -10.000 đ. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
88.500 đồng/kg ▼ -4.000 (-4,32%)
Thấp/Mua: 87.000 ▼ -3.000
Cao/Bán: 90.000 ▼ -5.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-DBSCL-DBSCL Sầu riêng: 79.000 - 82.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
ĐBSCL
80.500 đồng/kg ▼ -1.500 (-1,83%)
Thấp/Mua: 79.000 ▼ -3.000
Cao/Bán: 82.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-GIA-LAI-GIA-LAI Sầu riêng: 86.000 - 90.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
88.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 86.000 • 0
Cao/Bán: 90.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A – Lâm ĐồngMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-LAM-DONG-LAM-DONG Sầu riêng: 84.000 - 87.000; biến động ▲ +2.000 ~ ▼ -6.000 đ. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Lâm Đồng
85.500 đồng/kg ▼ -1.000 (-1,16%)
Thấp/Mua: 84.000 ▼ -1.000
Cao/Bán: 87.000 ▼ -1.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 100.000 - 105.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
102.500 đồng/kg ▲ +5.000 (+5,13%)
Thấp/Mua: 100.000 ▲ +5.000
Cao/Bán: 105.000 ▲ +5.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-A-COM-CHUAN-GIA-LAI-GIA-LAI Sầu riêng: 90.000 - 95.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
92.500 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 90.000 • 0
Cao/Bán: 95.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B – Đắk LắkMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DAK-LAK-DAK-LAK Sầu riêng: 67.000 - 70.000; biến động ▼ -4.000 ~ -10.000 đ. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Đắk Lắk
68.500 đồng/kg ▼ -13.000 (-15,95%)
Thấp/Mua: 67.000 ▼ -8.000
Cao/Bán: 70.000 ▼ -18.000
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B – ĐBSCLMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-DBSCL-DBSCL Sầu riêng: 60.000 - 62.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
ĐBSCL
61.000 đồng/kg ▼ -1.000 (-1,61%)
Thấp/Mua: 60.000 ▼ -2.000
Cao/Bán: 62.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk
Sầu riêng - Sầu Thái loại B – Gia LaiMã: SAU-RIENG-SAU-THAI-LOAI-B-GIA-LAI-GIA-LAI Sầu riêng: 72.000; biến động Không đổi. Giá tham khảo từ Sở Công Thương Đắk Lắk.
Gia Lai
72.000 đồng/kg • 0 (0,00%)
Thấp/Mua: 72.000 • 0
Cao/Bán: 72.000 • 0
Giá nông sản - Sở Công Thương Đắk Lắk